ja 陰謀
Bản dịch
- eo intrigo (Dịch ngược)
- eo komploto (Dịch ngược)
- eo konspiro (Dịch ngược)
- eo maĥinacio (Dịch ngược)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 策動 (Gợi ý tự động)
- ja プロット (Gợi ý tự động)
- ja 筋立て (Gợi ý tự động)
- ja 密通 (Gợi ý tự động)
- en intrigue (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- ja 策謀 (Gợi ý tự động)
- ja 謀議 (Gợi ý tự động)
- ja 密議 (Gợi ý tự động)
- en conspiracy (Gợi ý tự động)
- ja 共謀 (Gợi ý tự động)
- ja 結託 (Gợi ý tự động)
- ja 奸策 (Gợi ý tự động)
- ja 悪巧み (Gợi ý tự động)
- en machination (Gợi ý tự động)



Babilejo