zh 铺开
Bản dịch
- eo etendi (Dịch ngược)
- eo sterni (Dịch ngược)
- ja 伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 延ばす (Gợi ý tự động)
- ja 広げる (Gợi ý tự động)
- ja 拡張する (Gợi ý tự động)
- io extensar (Gợi ý tự động)
- en to expand (Gợi ý tự động)
- en extend (Gợi ý tự động)
- en stretch out (Gợi ý tự động)
- zh 膨胀 (Gợi ý tự động)
- zh 伸展 (Gợi ý tự động)
- ja 敷く (Gợi ý tự động)
- ja 敷き広げる (Gợi ý tự động)
- ja 横たえる (Gợi ý tự động)
- ja なぎ倒す (Gợi ý tự động)
- ja 繰り広げる (Gợi ý tự động)
- io sternar (Gợi ý tự động)
- en to lay out (Gợi ý tự động)
- en spread (Gợi ý tự động)
- en spread out (Gợi ý tự động)
- en sprawl (Gợi ý tự động)
- zh 展开 (Gợi ý tự động)
- zh 平放 (Gợi ý tự động)



Babilejo