ja 録音
Bản dịch
- eo registrado (Dịch ngược)
- eo sonregistrado (Dịch ngược)
- eo sonregistraĵo (Dịch ngược)
- ja 登録 (Gợi ý tự động)
- ja 記載 (Gợi ý tự động)
- ja 記入 (Gợi ý tự động)
- ja 録画 (Gợi ý tự động)
- en recording (Gợi ý tự động)
- en registration (Gợi ý tự động)
- en audio recording (Gợi ý tự động)



Babilejo