Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo ĉefurbo (Dịch ngược)
  • eo ĉiu (Dịch ngược)
  • eo tuta (Dịch ngược)
  • eo tutaj (Dịch ngược)
  • eo urbego (Dịch ngược)
  • eo urbo (Dịch ngược)
  • ja 首都 (Gợi ý tự động)
  • ja 首府 (Gợi ý tự động)
  • ja 県庁所在地 (Gợi ý tự động)
  • en capital (Gợi ý tự động)
  • en metropolis (Gợi ý tự động)
  • zh 首都 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja それぞれの (Gợi ý tự động)
  • ja 各~ (Gợi ý tự động)
  • ja どの~も (Gợi ý tự động)
  • ja 毎~ (Gợi ý tự động)
  • ja それぞれ (Gợi ý tự động)
  • ja 各人 (Gợi ý tự động)
  • ja だれも (Gợi ý tự động)
  • io omna (Gợi ý tự động)
  • io singla (Gợi ý tự động)
  • en all the (Gợi ý tự động)
  • en each (Gợi ý tự động)
  • en every (Gợi ý tự động)
  • en everybody (Gợi ý tự động)
  • en every one (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 每个人 (Gợi ý tự động)
  • zh 每个 (Gợi ý tự động)
  • ja 全部の (Gợi ý tự động)
  • ja 全体の (Gợi ý tự động)
  • ja すべての (Gợi ý tự động)
  • io tota (Gợi ý tự động)
  • en all (Gợi ý tự động)
  • en entire (Gợi ý tự động)
  • en overall (Gợi ý tự động)
  • en whole (Gợi ý tự động)
  • en total (Gợi ý tự động)
  • en complete (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 整个 (Gợi ý tự động)
  • zh 全部 (Gợi ý tự động)
  • ja 大都市 (Gợi ý tự động)
  • en big city (Gợi ý tự động)
  • ja 都市 (Gợi ý tự động)
  • ja 都会 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io civito (Gợi ý tự động)
  • io urbo (Gợi ý tự động)
  • en city (Gợi ý tự động)
  • en town (Gợi ý tự động)
  • zh 都市 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 城市 (Gợi ý tự động)

Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 78,211 inferencoj, 0.152 CPU-sekundoj en 0.192 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog