ja 部
Thẻ:
Bản dịch
- eo departemento (Dịch ngược)
- eo fako (Dịch ngược)
- eo sekcio (Dịch ngược)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 局 (Gợi ý tự động)
- ja 省 (Gợi ý tự động)
- ja 学部 (Gợi ý tự động)
- ja 学科 (Gợi ý tự động)
- ja 県 (Gợi ý tự động)
- io departmento (Gợi ý tự động)
- en (administrative) department (Gợi ý tự động)
- ja 専門 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 区画 (Gợi ý tự động)
- ja 科目 (Gợi ý tự động)
- ja 種目 (Gợi ý tự động)
- ja 升目 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- io fako (Gợi ý tự động)
- en area of expertise (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en compartment (Gợi ý tự động)
- en department (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- en specialty (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en discipline (Gợi ý tự động)
- zh 科目 (Gợi ý tự động)
- zh 格子 (Gợi ý tự động)
- zh 学科 (Gợi ý tự động)
- zh 部门 (Gợi ý tự động)
- ja 課 (Gợi ý tự động)
- ja 部会 (Gợi ý tự động)
- ja セクション (Gợi ý tự động)
- ja 節 (Gợi ý tự động)
- ja 段 (Gợi ý tự động)
- ja 区間 (Gợi ý tự động)
- en chapter (Gợi ý tự động)
- zh 组 (Gợi ý tự động)
- zh 科 (Gợi ý tự động)
- zh 室 (Gợi ý tự động)
- zh 股 (Gợi ý tự động)
- zh 处 (Gợi ý tự động)



Babilejo