ja 輪郭
Bản dịch
- eo konturo (Dịch ngược)
- eo profilo (Dịch ngược)
- eo silueto (Dịch ngược)
- io konturo (Gợi ý tự động)
- en contour (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- ja 横顔 (Gợi ý tự động)
- ja 縦断面 (Gợi ý tự động)
- ja 側面 (Gợi ý tự động)
- io profilo (Gợi ý tự động)
- en profile (Gợi ý tự động)
- en side face (Gợi ý tự động)
- en silhouette (Gợi ý tự động)
- ja シルエット (Gợi ý tự động)
- ja 影法師 (Gợi ý tự động)
- ja 影絵 (Gợi ý tự động)
- io silueto (Gợi ý tự động)



Babilejo