Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo buklo (Dịch ngược)
  • eo ringego (Dịch ngược)
  • eo ringo (Dịch ngược)
  • eo rondo (Dịch ngược)
  • eo rulringo (Dịch ngược)
  • ja 巻き毛 (Gợi ý tự động)
  • ja カール (Gợi ý tự động)
  • io loklo (Gợi ý tự động)
  • io treso (Gợi ý tự động)
  • en curl (Gợi ý tự động)
  • en lock (Gợi ý tự động)
  • en loop (Gợi ý tự động)
  • en wisp (Gợi ý tự động)
  • zh 卷发 (Gợi ý tự động)
  • zh 卷发束 (Gợi ý tự động)
  • zh 圈形物 (Gợi ý tự động)
  • ja たが (Gợi ý tự động)
  • en hoop (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 指輪 (Gợi ý tự động)
  • ja 環状のもの (Gợi ý tự động)
  • io ringo (Gợi ý tự động)
  • en ring (Gợi ý tự động)
  • zh 戒指 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 円形 (Gợi ý tự động)
  • ja 仲間 (Gợi ý tự động)
  • ja 集まり (Gợi ý tự động)
  • ja サークル (Gợi ý tự động)
  • en circle (Gợi ý tự động)
  • en round (Gợi ý tự động)
  • zh 圆形 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 团体 (Gợi ý tự động)
  • en hub (Gợi ý tự động)

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 73,221 inferencoj, 0.188 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog