ja 赤字
Bản dịch
- eo deficito (Dịch ngược)
- eo malprofito (Dịch ngược)
- ja 欠損 (Gợi ý tự động)
- io deficito (Gợi ý tự động)
- en deficiency (Gợi ý tự động)
- en deficit (Gợi ý tự động)
- zh 赤字 (Gợi ý tự động)
- zh 逆差 (Gợi ý tự động)
- ja 損 (Gợi ý tự động)
- ja 損失 (Gợi ý tự động)
- ja 不利益 (Gợi ý tự động)
- en loss (Gợi ý tự động)
- en detriment (Gợi ý tự động)



Babilejo