zh 财产
Pinyin:
Bản dịch
- eo posedaĵo (Dịch ngược)
- eo propraĵo (Dịch ngược)
- ja 所有物 (Gợi ý tự động)
- ja 財産 (Gợi ý tự động)
- eo proprietaĵo (Gợi ý tự động)
- en goods (Gợi ý tự động)
- en possession (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- ja 特性 (Gợi ý tự động)
- ja 固有のもの (Gợi ý tự động)



Babilejo