ja 貸借
Bản dịch
- eo pruntado (Dịch ngược)
- eo prunto (Dịch ngược)
- ja 貸すこと (Gợi ý tự động)
- ja 貸与 (Gợi ý tự động)
- ja 借りること (Gợi ý tự động)
- ja 借用 (Gợi ý tự động)
- ja 貸し借りすること (Gợi ý tự động)
- en loan (Gợi ý tự động)
- ja 貸し借り (Gợi ý tự động)
- eo pruntaĵo (Gợi ý tự động)
- zh 贷款 (Gợi ý tự động)
- zh 借 (Gợi ý tự động)
- zh 借入的款或物 (Gợi ý tự động)
- zh 借出的款或物 (Gợi ý tự động)



Babilejo