ja 財布
Bản dịch
- eo monpaperujo (Dịch ngược)
- eo monsako (Dịch ngược)
- eo monujo (Dịch ngược)
- eo poŝo (Dịch ngược)
- eo saketo (Dịch ngược)
- ja 札入れ (Gợi ý tự động)
- en wallet (Gợi ý tự động)
- ja 金袋 (Gợi ý tự động)
- ja 巾着 (Gợi ý tự động)
- en purse (Gợi ý tự động)
- zh 钱包 (Gợi ý tự động)
- ja ポケット (Gợi ý tự động)
- ja 懐 (Gợi ý tự động)
- io posho (Gợi ý tự động)
- en pocket (Gợi ý tự động)
- en paste buffer (Gợi ý tự động)
- en clipboard (Gợi ý tự động)
- zh 口袋 (Gợi ý tự động)
- zh 衣袋 (Gợi ý tự động)
- ja 小袋 (Gợi ý tự động)
- ja ポーチ (Gợi ý tự động)
- ja ポシェット (Gợi ý tự động)
- en pouch (Gợi ý tự động)
- en satchel (Gợi ý tự động)



Babilejo