zh 说法
Pinyin:
Bản dịch
- eo esprimo (Dịch ngược)
- eo formulo (Dịch ngược)
- ja 表現 (Gợi ý tự động)
- ja 表出 (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 言い回し (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- zh 术语 (Gợi ý tự động)
- ja 書式 (Gợi ý tự động)
- ja 式 (Gợi ý tự động)
- ja 公式 (Gợi ý tự động)
- io formulo (Gợi ý tự động)
- en formula (Gợi ý tự động)
- zh 公式 (Gợi ý tự động)
- zh 分子式 (Gợi ý tự động)
- zh 格式 (Gợi ý tự động)
- zh 用语 (Gợi ý tự động)



Babilejo