zh 语气
Pinyin:
Bản dịch
- eo modo (Dịch ngược)
- eo akcento (Dịch ngược)
- zh 式 (Gợi ý tự động)
- ja 流行 (Gợi ý tự động)
- ja 叙法 (Gợi ý tự động)
- ja モード (Gợi ý tự động)
- ja ファッション (Gợi ý tự động)
- ja 最頻値 (Gợi ý tự động)
- io modo (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en mode (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- zh 时尚 (Gợi ý tự động)
- zh 时髦 (Gợi ý tự động)
- ja アクセント (Gợi ý tự động)
- io acento (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- en stress (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)
- zh 重音 (Gợi ý tự động)
- zh 声调 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)



Babilejo