Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo poemo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 長編詩 (Gợi ý tự động)
  • io poemo (Gợi ý tự động)
  • en poem (Gợi ý tự động)
  • zh 诗歌 (Gợi ý tự động)

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo kanto (Dịch ngược)
  • eo poemo (Dịch ngược)
  • eo poeziaĵo (Dịch ngược)
  • eo poezio (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 歌曲 (Gợi ý tự động)
  • ja さえずり (Gợi ý tự động)
  • io kansono (Gợi ý tự động)
  • en song (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 歌曲 (Gợi ý tự động)
  • ja 長編詩 (Gợi ý tự động)
  • io poemo (Gợi ý tự động)
  • en poem (Gợi ý tự động)
  • zh 诗歌 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en poetry (Gợi ý tự động)
  • ja 詩歌 (Gợi ý tự động)
  • ja 韻文 (Gợi ý tự động)
  • ja 詩情 (Gợi ý tự động)
  • ja 詩趣 (Gợi ý tự động)
  • io poezio (Gợi ý tự động)
  • zh 写诗艺术 (Gợi ý tự động)
  • zh 作诗法 (Gợi ý tự động)
  • zh 诗歌种类 (Gợi ý tự động)
  • zh 风格 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 67,460 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.369 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog