zh 记忆
Pinyin:
Bản dịch
- eo memoro (Dịch ngược)
- eo memori (Dịch ngược)
- ja 記憶 (Gợi ý tự động)
- ja 思い出 (Gợi ý tự động)
- ja 記念 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶力 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶装置 (Gợi ý tự động)
- ja メモリ (Gợi ý tự động)
- en memory (Gợi ý tự động)
- en recollection (Gợi ý tự động)
- en storage (Gợi ý tự động)
- ja 覚えている (Gợi ý tự động)
- ja 記憶している (Gợi ý tự động)
- ja 忘れない (Gợi ý tự động)
- io memorar (Gợi ý tự động)
- io rimemorar (Gợi ý tự động)
- en to recall (Gợi ý tự động)
- en recollect (Gợi ý tự động)
- en remember (Gợi ý tự động)
- zh 记住 (Gợi ý tự động)
- zh 记得 (Gợi ý tự động)
- zh 记 (Gợi ý tự động)



Babilejo