zh 认可
Pinyin:
Bản dịch
- eo aprobi (Dịch ngược)
- eo konfirmi (Dịch ngược)
- ja 賛成する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- ja 是認する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io aprobar (Gợi ý tự động)
- en to approve (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en endorse (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)
- en ratify (Gợi ý tự động)
- en hold with (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- zh 赞成 (Gợi ý tự động)
- ja 確認する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 追認する (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacii (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io konfirmar (Gợi ý tự động)
- io verifikar (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en confirm (Gợi ý tự động)
- en corroborate (Gợi ý tự động)
- zh 确认 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 批准 (Gợi ý tự động)



Babilejo