ja 議席
Bản dịch
- eo mandato (Dịch ngược)
- eo parlamenta seĝo (Dịch ngược)
- eo seĝo (Dịch ngược)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- ja 委任状 (Gợi ý tự động)
- ja 職務 (Gợi ý tự động)
- ja 任期 (Gợi ý tự động)
- ja 為替 (Gợi ý tự động)
- io mandato (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 委托权 (Gợi ý tự động)
- zh 委任书 (Gợi ý tự động)
- zh 汇票 (Gợi ý tự động)
- zh 付款通知 (Gợi ý tự động)
- ja いす (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛け (Gợi ý tự động)
- ja 座席 (Gợi ý tự động)
- ja 席 (Gợi ý tự động)
- io stulo (Gợi ý tự động)
- en chair (Gợi ý tự động)
- en seat (Gợi ý tự động)
- zh 椅子 (Gợi ý tự động)



Babilejo