ja 講座
Bản dịch
- eo katedro (Dịch ngược)
- eo kurso (Dịch ngược)
- eo studsesio (Dịch ngược)
- ja 席 (Gợi ý tự động)
- ja 講壇 (Gợi ý tự động)
- ja 説教壇 (Gợi ý tự động)
- ja 司教座 (Gợi ý tự động)
- ja 法座 (Gợi ý tự động)
- en cathedral (Gợi ý tự động)
- en professorial chair or platform (Gợi ý tự động)
- en pulpit (Gợi ý tự động)
- en lecturer's desk (Gợi ý tự động)
- en professorship (Gợi ý tự động)
- ja 講習会 (Gợi ý tự động)
- ja 課程 (Gợi ý tự động)
- ja コース (Gợi ý tự động)
- ja 道順 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- eo kurzo (Gợi ý tự động)
- io kurso (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 课程 (Gợi ý tự động)
- zh 讲习班 (Gợi ý tự động)
- zh 航线 (Gợi ý tự động)
- ja 勉強会 (Gợi ý tự động)



Babilejo