ja 認可
Bản dịch
- eo agnosko (Dịch ngược)
- eo aprobo (Dịch ngược)
- eo koncesio (Dịch ngược)
- eo licenco (Dịch ngược)
- eo permeso (Dịch ngược)
- eo rajtigo (Dịch ngược)
- ja 公認 (Gợi ý tự động)
- en acknowledgment (Gợi ý tự động)
- en credit (Gợi ý tự động)
- ja 賛成 (Gợi ý tự động)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- en acclaim (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- en approbation (Gợi ý tự động)
- ja 委譲 (Gợi ý tự động)
- ja 払下げ (Gợi ý tự động)
- ja 利権 (Gợi ý tự động)
- en concession (Gợi ý tự động)
- en franchise (Gợi ý tự động)
- ja 免許 (Gợi ý tự động)
- ja 破格 (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- zh (诗歌、语法的)例外 (Gợi ý tự động)
- zh 许可 (Gợi ý tự động)
- zh 特许 (Gợi ý tự động)
- ja 許し (Gợi ý tự động)
- ja 許可 (Gợi ý tự động)
- ja 許諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)



Babilejo