Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi
Varianto: 同音の書き換え対象字 (jp/borrowed-reverse) Informfonto: cjkvi
Varianto: 简化字(简化字・常用漢字対応の推定) (sj/simplified) Informfonto: Kajero

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo sovaĝa (Dịch ngược)
  • eo sufiĉe (Dịch ngược)
  • ja 野生の (Gợi ý tự động)
  • ja 未開の (Gợi ý tự động)
  • ja 野蛮な (Gợi ý tự động)
  • ja 粗野な (Gợi ý tự động)
  • ja 粗暴な (Gợi ý tự động)
  • io grosiera (Gợi ý tự động)
  • io sovaja (Gợi ý tự động)
  • en savage (Gợi ý tự động)
  • en wild (Gợi ý tự động)
  • en untamed (Gợi ý tự động)
  • zh 野蛮 (Gợi ý tự động)
  • zh 野生 (Gợi ý tự động)
  • zh 原始 (Gợi ý tự động)
  • ja 十分に (Gợi ý tự động)
  • ja かなり (Gợi ý tự động)
  • io sat (Gợi ý tự động)
  • io sate (Gợi ý tự động)
  • en enough (Gợi ý tự động)
  • en quite (Gợi ý tự động)
  • en rather (Gợi ý tự động)
  • en sufficiently (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

Varianto: 同音の書き換え字 (jp/borrowed) Informfonto: cjkvi
Varianto: 同音の書き換え字 (jp/borrowed) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 68,924 inferencoj, 0.215 CPU-sekundoj en 0.220 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog