zh 范围
Pinyin:
Bản dịch
- eo limo (Dịch ngược)
- eo kadro (Dịch ngược)
- eo amplekso (Dịch ngược)
- ja 境界 (Gợi ý tự động)
- ja 境 (Gợi ý tự động)
- ja 端 (Gợi ý tự động)
- ja 果て (Gợi ý tự động)
- ja 国境 (Gợi ý tự động)
- ja 限界 (Gợi ý tự động)
- ja 限度 (Gợi ý tự động)
- ja 極限 (Gợi ý tự động)
- ja 期限 (Gợi ý tự động)
- io limito (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en boundary (Gợi ý tự động)
- en frontier (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- zh 分界线 (Gợi ý tự động)
- ja 枠 (Gợi ý tự động)
- ja 額縁 (Gợi ý tự động)
- ja 環境 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 枠組 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja フレーム (Gợi ý tự động)
- ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
- io kadro (Gợi ý tự động)
- en backdrop (Gợi ý tự động)
- en cadre (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)
- zh 框架 (Gợi ý tự động)
- zh 结构 (Gợi ý tự động)
- zh 框 (Gợi ý tự động)
- zh 边框 (Gợi ý tự động)
- zh 环境 (Gợi ý tự động)
- zh 干部 (Gợi ý tự động)
- ja 大きさ (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja 外延 (Gợi ý tự động)
- ja 分布範囲 (Gợi ý tự động)
- en amplitude (Gợi ý tự động)
- en bulk (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en extent (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- en scope (Gợi ý tự động)
- en magnitude (Gợi ý tự động)
- en range (Gợi ý tự động)
- en span (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 广度 (Gợi ý tự động)



Babilejo