Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
腎臓
Cách phát âm bằng kana:
腎 臓

ja 腎臓

Bản dịch

zh 心脏

Pinyin: xīn zàng

Bản dịch

ja 心臓

Bản dịch

zh 肾脏

Pinyin: shèn zàng

Bản dịch

(?) 腎臓

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 69,601 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.763 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog