ja 背景
Bản dịch
- eo dekoracio (Dịch ngược)
- eo fono (Dịch ngược)
- eo fundo (Dịch ngược)
- eo lasta plano (Dịch ngược)
- ja 装飾 (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付け (Gợi ý tự động)
- ja 舞台装置 (Gợi ý tự động)
- ja 書割 (Gợi ý tự động)
- en décor (Gợi ý tự động)
- en decoration (Gợi ý tự động)
- en theater set (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- zh 陈设 (Gợi ý tự động)
- zh 布景 (Gợi ý tự động)
- ja 下地 (Gợi ý tự động)
- ja ホン (Gợi ý tự động)
- en background (Gợi ý tự động)
- zh 背景 (Gợi ý tự động)
- ja 底 (Gợi ý tự động)
- ja 奥 (Gợi ý tự động)
- ja どん底 (Gợi ý tự động)
- io fundo (Gợi ý tự động)
- io kulo (Gợi ý tự động)
- en bottom (Gợi ý tự động)
- en foundation (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)
- zh 基础 (Gợi ý tự động)
- zh 底 (Gợi ý tự động)
- zh 深处 (Gợi ý tự động)
- zh 底部 (Gợi ý tự động)



Babilejo