ja 背く
Bản dịch
- eo malplenumi (Dịch ngược)
- eo perfidi (Dịch ngược)
- eo ribeli (Dịch ngược)
- ja 違反する (Gợi ý tự động)
- en to fail (Gợi ý tự động)
- ja 裏切る (Gợi ý tự động)
- ja 洩らす (Gợi ý tự động)
- io trahizar (Gợi ý tự động)
- en to betray (Gợi ý tự động)
- zh 背叛 (Gợi ý tự động)
- zh 叛变 (Gợi ý tự động)
- zh 出卖 (Gợi ý tự động)
- zh 不忠 (Gợi ý tự động)
- ja 反逆する (Gợi ý tự động)
- ja 反乱を起こす (Gợi ý tự động)
- io revoltar (Gợi ý tự động)
- en to rebel (Gợi ý tự động)
- zh 反抗 (Gợi ý tự động)
- zh 造反 (Gợi ý tự động)
- zh 反叛 (Gợi ý tự động)
- zh 叛乱 (Gợi ý tự động)
- zh 暴动 (Gợi ý tự động)



Babilejo