ja 考慮
Bản dịch
- eo konsidero (Dịch ngược)
- eo pripensado (Dịch ngược)
- eo pripenso (Dịch ngược)
- ja 考察 (Gợi ý tự động)
- en consideration (Gợi ý tự động)
- en deliberation (Gợi ý tự động)
- ja 思案 (Gợi ý tự động)
- ja 思慮 (Gợi ý tự động)
- en pondering (Gợi ý tự động)
- en reflection (Gợi ý tự động)
- en premeditation (Gợi ý tự động)



Babilejo