Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo skatolo (Dịch ngược)
  • ja 手箱 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 容器 (Gợi ý tự động)
  • ja ケース (Gợi ý tự động)
  • io buxo (Gợi ý tự động)
  • io etuyo (Gợi ý tự động)
  • en box (Gợi ý tự động)
  • en can (Gợi ý tự động)
  • zh 盒子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Varianto: 异体字(第一批异体字整理表) (dypytz/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 60,996 inferencoj, 0.202 CPU-sekundoj en 0.204 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog