ja 終止
Bản dịch
- eo fino (Dịch ngược)
- eo kadenco (Dịch ngược)
- ja 終わり (Gợi ý tự động)
- ja 最後 (Gợi ý tự động)
- ja 結末 (Gợi ý tự động)
- ja 末端 (Gợi ý tự động)
- io termino (Gợi ý tự động)
- en end (Gợi ý tự động)
- en ending (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- ja 拍子 (Gợi ý tự động)
- ja リズム (Gợi ý tự động)
- ja カデンツァ (Gợi ý tự động)
- en cadence (Gợi ý tự động)



Babilejo