Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja 範囲

Bản dịch

  • eo horizonto (Dịch ngược)
  • eo kadro (Dịch ngược)
  • eo kampo (Dịch ngược)
  • eo regiono (Dịch ngược)
  • eo sfero (Dịch ngược)
  • ja 地平線 (Gợi ý tự động)
  • ja 水平線 (Gợi ý tự động)
  • ja 視界 (Gợi ý tự động)
  • ja 層準 (Gợi ý tự động)
  • ja 土壌の層位 (Gợi ý tự động)
  • io horizonto (Gợi ý tự động)
  • en horizon (Gợi ý tự động)
  • zh 地平线 (Gợi ý tự động)
  • zh 水平线 (Gợi ý tự động)
  • zh 眼界 (Gợi ý tự động)
  • zh 见识 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 額縁 (Gợi ý tự động)
  • ja 環境 (Gợi ý tự động)
  • ja 場所 (Gợi ý tự động)
  • ja 枠組 (Gợi ý tự động)
  • ja 幹部 (Gợi ý tự động)
  • ja フレーム (Gợi ý tự động)
  • ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
  • io kadro (Gợi ý tự động)
  • en backdrop (Gợi ý tự động)
  • en cadre (Gợi ý tự động)
  • en frame (Gợi ý tự động)
  • en framework (Gợi ý tự động)
  • en setting (Gợi ý tự động)
  • zh 框架 (Gợi ý tự động)
  • zh 结构 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边框 (Gợi ý tự động)
  • zh 环境 (Gợi ý tự động)
  • zh 范围 (Gợi ý tự động)
  • zh 干部 (Gợi ý tự động)
  • ja 野原 (Gợi ý tự động)
  • ja 田畑 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 分野 (Gợi ý tự động)
  • ja フィールド (Gợi ý tự động)
  • ja 畑/野原 (Gợi ý tự động)
  • io feldo (Gợi ý tự động)
  • en field (Gợi ý tự động)
  • zh 田地 (Gợi ý tự động)
  • ja 地方 (Gợi ý tự động)
  • ja 地域 (Gợi ý tự động)
  • ja 部位 (Gợi ý tự động)
  • ja 領域 (Gợi ý tự động)
  • io regiono (Gợi ý tự động)
  • en region (Gợi ý tự động)
  • en scope (Gợi ý tự động)
  • en district (Gợi ý tự động)
  • en tract (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 地区 (Gợi ý tự động)
  • zh 区域 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 球面 (Gợi ý tự động)
  • ja 球体 (Gợi ý tự động)
  • eo globo (Gợi ý tự động)
  • ja 軌道 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io sfero (Gợi ý tự động)
  • en ball (Gợi ý tự động)
  • en sphere (Gợi ý tự động)

zh 范围

Pinyin:

Bản dịch

  • eo limo (Dịch ngược)
  • eo kadro (Dịch ngược)
  • eo amplekso (Dịch ngược)
  • ja 境界 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 果て (Gợi ý tự động)
  • ja 国境 (Gợi ý tự động)
  • ja 限界 (Gợi ý tự động)
  • ja 限度 (Gợi ý tự động)
  • ja 極限 (Gợi ý tự động)
  • ja 期限 (Gợi ý tự động)
  • io limito (Gợi ý tự động)
  • en bound (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • en frontier (Gợi ý tự động)
  • en limit (Gợi ý tự động)
  • zh 分界线 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 額縁 (Gợi ý tự động)
  • ja 環境 (Gợi ý tự động)
  • ja 場所 (Gợi ý tự động)
  • ja 枠組 (Gợi ý tự động)
  • ja 範囲 (Gợi ý tự động)
  • ja 幹部 (Gợi ý tự động)
  • ja フレーム (Gợi ý tự động)
  • ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
  • io kadro (Gợi ý tự động)
  • en backdrop (Gợi ý tự động)
  • en cadre (Gợi ý tự động)
  • en frame (Gợi ý tự động)
  • en framework (Gợi ý tự động)
  • en setting (Gợi ý tự động)
  • zh 框架 (Gợi ý tự động)
  • zh 结构 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边框 (Gợi ý tự động)
  • zh 环境 (Gợi ý tự động)
  • zh 干部 (Gợi ý tự động)
  • ja 大きさ (Gợi ý tự động)
  • ja 広がり (Gợi ý tự động)
  • ja 外延 (Gợi ý tự động)
  • ja 分布範囲 (Gợi ý tự động)
  • en amplitude (Gợi ý tự động)
  • en bulk (Gợi ý tự động)
  • en dimension (Gợi ý tự động)
  • en extent (Gợi ý tự động)
  • en size (Gợi ý tự động)
  • en scope (Gợi ý tự động)
  • en magnitude (Gợi ý tự động)
  • en range (Gợi ý tự động)
  • en span (Gợi ý tự động)
  • zh 大小 (Gợi ý tự động)
  • zh 广度 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
範囲 ...
Cách phát âm bằng kana:
範 囲

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 113,314 inferencoj, 0.187 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog