Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo alineaĵo (Dịch ngược)
  • eo nodo (Dịch ngược)
  • eo paragrafo (Dịch ngược)
  • eo propozicio (Dịch ngược)
  • eo sekcio (Dịch ngược)
  • eo strofo (Dịch ngược)
  • ja 段落 (Gợi ý tự động)
  • ja 結び目 (Gợi ý tự động)
  • ja 結び (Gợi ý tự động)
  • ja 交点 (Gợi ý tự động)
  • ja 交差点 (Gợi ý tự động)
  • ja 要所 (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja こぶ (Gợi ý tự động)
  • ja 結節 (Gợi ý tự động)
  • ja 節点 (Gợi ý tự động)
  • ja ノット (Gợi ý tự động)
  • ja ノード (Gợi ý tự động)
  • io nodo (Gợi ý tự động)
  • en knot (Gợi ý tự động)
  • en node (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 交点 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 段落標 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io paragrafo (Gợi ý tự động)
  • en paragraph (Gợi ý tự động)
  • en section (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 段落 (Gợi ý tự động)
  • ja 命題 (Gợi ý tự động)
  • en proposition (Gợi ý tự động)
  • en sentence (Gợi ý tự động)
  • en statement (Gợi ý tự động)
  • zh 从句 (Gợi ý tự động)
  • zh 子句 (Gợi ý tự động)
  • zh 单句 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 分句 (Gợi ý tự động)
  • zh 命题 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 部門 (Gợi ý tự động)
  • ja 部会 (Gợi ý tự động)
  • ja セクション (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区間 (Gợi ý tự động)
  • en branch (Gợi ý tự động)
  • en chapter (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en couplet (Gợi ý tự động)
  • en stanza (Gợi ý tự động)
  • en strophe (Gợi ý tự động)
  • en verse (Gợi ý tự động)

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo nodo (Dịch ngược)
  • ja 結び目 (Gợi ý tự động)
  • ja 結び (Gợi ý tự động)
  • ja 交点 (Gợi ý tự động)
  • ja 交差点 (Gợi ý tự động)
  • ja 要所 (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja こぶ (Gợi ý tự động)
  • ja 結節 (Gợi ý tự động)
  • ja 節点 (Gợi ý tự động)
  • ja ノット (Gợi ý tự động)
  • ja ノード (Gợi ý tự động)
  • io nodo (Gợi ý tự động)
  • en knot (Gợi ý tự động)
  • en node (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 交点 (Gợi ý tự động)

Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog