Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

zh 等级

Pinyin:

Bản dịch

  • eo klaso (Dịch ngược)
  • eo ŝtupo (Dịch ngược)
  • eo skalo (Dịch ngược)
  • eo rango (Dịch ngược)
  • ja 等級 (Gợi ý tự động)
  • ja 種類 (Gợi ý tự động)
  • ja 階級 (Gợi ý tự động)
  • ja 階層 (Gợi ý tự động)
  • ja クラス (Gợi ý tự động)
  • ja 学級 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 学年 (Gợi ý tự động)
  • io klaso (Gợi ý tự động)
  • en class (Gợi ý tự động)
  • zh 阶级 (Gợi ý tự động)
  • zh 班级 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ステップ (Gợi ý tự động)
  • ja 段階 (Gợi ý tự động)
  • ja 踏み段 (Gợi ý tự động)
  • en stair (Gợi ý tự động)
  • en step (Gợi ý tự động)
  • en rung (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 梯阶 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 台阶 (Gợi ý tự động)
  • zh 阶段 (Gợi ý tự động)
  • ja 尺度 (Gợi ý tự động)
  • ja 目盛 (Gợi ý tự động)
  • ja 縮尺 (Gợi ý tự động)
  • ja 規模 (Gợi ý tự động)
  • ja スケール (Gợi ý tự động)
  • eo gamo (Gợi ý tự động)
  • io skalo (Gợi ý tự động)
  • en scale (Gợi ý tự động)
  • zh 刻度 (Gợi ý tự động)
  • zh 比例(尺) (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 身分 (Gợi ý tự động)
  • ja 序列 (Gợi ý tự động)
  • ja 地位 (Gợi ý tự động)
  • ja 順位 (Gợi ý tự động)
  • ja 重要度 (Gợi ý tự động)
  • io rango (Gợi ý tự động)
  • en grade (Gợi ý tự động)
  • en rank (Gợi ý tự động)
  • en rate (Gợi ý tự động)
  • zh 级别 (Gợi ý tự động)
  • zh 官阶 (Gợi ý tự động)

ja 等級

Bản dịch

  • eo grado (Dịch ngược)
  • eo kategorio (Dịch ngược)
  • eo klaso (Dịch ngược)
  • eo rango (Dịch ngược)
  • ja 程度 (Gợi ý tự động)
  • ja 段階 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 次数 (Gợi ý tự động)
  • ja 親等 (Gợi ý tự động)
  • io grado (Gợi ý tự động)
  • en degree (Gợi ý tự động)
  • en grade (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 程度 (Gợi ý tự động)
  • ja 部類 (Gợi ý tự động)
  • ja 部門 (Gợi ý tự động)
  • ja 種類 (Gợi ý tự động)
  • ja カテゴリー (Gợi ý tự động)
  • ja 範疇 (Gợi ý tự động)
  • io kategorio (Gợi ý tự động)
  • en category (Gợi ý tự động)
  • zh 种类 (Gợi ý tự động)
  • zh 类别 (Gợi ý tự động)
  • zh 范畴 (Gợi ý tự động)
  • ja 階級 (Gợi ý tự động)
  • ja 階層 (Gợi ý tự động)
  • ja クラス (Gợi ý tự động)
  • ja 学級 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 学年 (Gợi ý tự động)
  • io klaso (Gợi ý tự động)
  • en class (Gợi ý tự động)
  • zh 阶级 (Gợi ý tự động)
  • zh 班级 (Gợi ý tự động)
  • zh 等级 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 身分 (Gợi ý tự động)
  • ja 序列 (Gợi ý tự động)
  • ja 地位 (Gợi ý tự động)
  • ja 順位 (Gợi ý tự động)
  • ja 重要度 (Gợi ý tự động)
  • io rango (Gợi ý tự động)
  • en rank (Gợi ý tự động)
  • en rate (Gợi ý tự động)
  • zh 级别 (Gợi ý tự động)
  • zh 官阶 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
等级 ...
Cách phát âm bằng kana:
等 级

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 96,855 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.129 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog