ja 符号
Bản dịch
- eo kodaĵo (Dịch ngược)
- eo kodo (Dịch ngược)
- eo signo (Dịch ngược)
- eo signumo (Dịch ngược)
- ja コード (Gợi ý tự động)
- en program code (Gợi ý tự động)
- en snippet (Gợi ý tự động)
- ja 法典 (Gợi ý tự động)
- ja 暗号 (Gợi ý tự động)
- io kodexo (Gợi ý tự động)
- en code (Gợi ý tự động)
- zh 密码 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)
- en number sign (Gợi ý tự động)
- en signum (Gợi ý tự động)



Babilejo