Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo stacio (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 停車場 (Gợi ý tự động)
  • ja 保養地 (Gợi ý tự động)
  • ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
  • ja 放送局 (Gợi ý tự động)
  • ja 電話局 (Gợi ý tự động)
  • ja 観測所 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 施設 (Gợi ý tự động)
  • io staciono (Gợi ý tự động)
  • en stage (Gợi ý tự động)
  • en station (Gợi ý tự động)
  • en stop (Gợi ý tự động)
  • en terminal (Gợi ý tự động)
  • zh 车站 (Gợi ý tự động)
  • zh 码头 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 58,176 inferencoj, 0.085 CPU-sekundoj en 0.093 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog