ja 空論
Bản dịch
- eo spekulativo (Dịch ngược)
- eo teorio (Dịch ngược)
- ja 思弁 (Gợi ý tự động)
- ja 純理論 (Gợi ý tự động)
- en speculation (Gợi ý tự động)
- ja 理論 (Gợi ý tự động)
- ja 学説 (Gợi ý tự động)
- ja ~論 (Gợi ý tự động)
- ja 理屈 (Gợi ý tự động)
- io teorio (Gợi ý tự động)
- en theory (Gợi ý tự động)
- zh 理论 (Gợi ý tự động)
- zh 学说 (Gợi ý tự động)



Babilejo