ja 穴
Bản dịch
- eo aperturo (Dịch ngược)
- eo fosaĵo (Dịch ngược)
- eo foso (Dịch ngược)
- eo kavo (Dịch ngược)
- eo kratereto (Dịch ngược)
- eo terkavo (Dịch ngược)
- eo truo (Dịch ngược)
- ja 開口部 (Gợi ý tự động)
- ja 口 (Gợi ý tự động)
- ja 出入り口 (Gợi ý tự động)
- ja 口径 (Gợi ý tự động)
- en aperture (Gợi ý tự động)
- en opening (Gợi ý tự động)
- zh 物体进出口 (Gợi ý tự động)
- zh 开度 (Gợi ý tự động)
- zh 光圈 (Gợi ý tự động)
- ja 溝 (Gợi ý tự động)
- ja 堀 (Gợi ý tự động)
- io foso (Gợi ý tự động)
- en excavation (Gợi ý tự động)
- en hole (Gợi ý tự động)
- en ditch (Gợi ý tự động)
- en pit (Gợi ý tự động)
- en moat (Gợi ý tự động)
- en trench (Gợi ý tự động)
- zh 坑 (Gợi ý tự động)
- ja 空洞 (Gợi ý tự động)
- ja くぼみ (Gợi ý tự động)
- ja へこみ (Gợi ý tự động)
- ja 腔 (Gợi ý tự động)
- ja 窩 (Gợi ý tự động)
- ja 谷 (Gợi ý tự động)
- io kavo (Gợi ý tự động)
- en cave (Gợi ý tự động)
- en cavity (Gợi ý tự động)
- en groove (Gợi ý tự động)
- zh 洞穴 (Gợi ý tự động)
- zh 窟 (Gợi ý tự động)
- zh 窿 (Gợi ý tự động)
- zh 洞 (Gợi ý tự động)
- zh 窟窿 (Gợi ý tự động)
- zh 腔 (Gợi ý tự động)
- zh 穴 (Gợi ý tự động)
- zh 膛 (Gợi ý tự động)
- ja くぼ地 (Gợi ý tự động)
- ja 孔 (Gợi ý tự động)
- ja 巣穴 (Gợi ý tự động)
- ja ホール (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- io truo (Gợi ý tự động)
- en orifice (Gợi ý tự động)
- zh 孔 (Gợi ý tự động)



Babilejo