ja 確証
Bản dịch
- eo konfirmo (Dịch ngược)
- eo pozitiva pruvo (Dịch ngược)
- eo sigelo (Dịch ngược)
- ja 確認 (Gợi ý tự động)
- ja 承認 (Gợi ý tự động)
- ja 追認 (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacio (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en confirmation (Gợi ý tự động)
- ja 確実な証拠 (Gợi ý tự động)
- ja 印 (Gợi ý tự động)
- ja 印影 (Gợi ý tự động)
- ja 封印 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 刻印 (Gợi ý tự động)
- en seal (Gợi ý tự động)



Babilejo