ja 確信
Bản dịch
- eo certeco (Dịch ngược)
- eo konvinko (Dịch ngược)
- eo kredo (Dịch ngược)
- ja 確かさ (Gợi ý tự động)
- en certainty (Gợi ý tự động)
- en certitude (Gợi ý tự động)
- ja 納得 (Gợi ý tự động)
- en belief (Gợi ý tự động)
- en conviction (Gợi ý tự động)
- ja 信条 (Gợi ý tự động)
- ja 信念 (Gợi ý tự động)
- ja 信用 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰 (Gợi ý tự động)
- en credence (Gợi ý tự động)
- en creed (Gợi ý tự động)
- en tenet (Gợi ý tự động)



Babilejo