Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
着手
Cách phát âm bằng kana:
着 手

ja 着手

Bản dịch

zh 着手

Pinyin: zhuó shǒu

Bản dịch

ja 着手する

Bản dịch

(?) 着手

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 68,275 inferencoj, 0.195 CPU-sekundoj en 0.202 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog