ja 眺望
Bản dịch
- eo perspektivo (Dịch ngược)
- ja 見晴らし (Gợi ý tự động)
- ja 遠景 (Gợi ý tự động)
- ja 展望 (Gợi ý tự động)
- ja 見通し (Gợi ý tự động)
- ja 遠近法 (Gợi ý tự động)
- ja 透視図法 (Gợi ý tự động)
- io perspektivo (Gợi ý tự động)
- en perspective (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)



Babilejo