ja 省
Bản dịch
- eo departemento (Dịch ngược)
- eo ministerio (Dịch ngược)
- eo ministrejo (Dịch ngược)
- eo provinco (Dịch ngược)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 部 (Gợi ý tự động)
- ja 局 (Gợi ý tự động)
- ja 学部 (Gợi ý tự động)
- ja 学科 (Gợi ý tự động)
- ja 県 (Gợi ý tự động)
- io departmento (Gợi ý tự động)
- en (administrative) department (Gợi ý tự động)
- io ministerio (Gợi ý tự động)
- en (cabinet) department (Gợi ý tự động)
- en ministry (Gợi ý tự động)
- zh 部 (Gợi ý tự động)
- zh =ministrejo (Gợi ý tự động)
- ja 庁舎 (Gợi ý tự động)
- ja 州 (Gợi ý tự động)
- ja 地方 (Gợi ý tự động)
- ja いなか (Gợi ý tự động)
- io provinco (Gợi ý tự động)
- en province (Gợi ý tự động)
- zh 省 (Gợi ý tự động)
- zh 省份 (Gợi ý tự động)



Babilejo