ja 目録
Bản dịch
- eo enhavlisto (Dịch ngược)
- eo inventaro (Dịch ngược)
- eo katalogo (Dịch ngược)
- eo listo (Dịch ngược)
- eo tabelo (Dịch ngược)
- ja 棚卸し表 (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en stocklist (Gợi ý tự động)
- ja カタログ (Gợi ý tự động)
- io katalogo (Gợi ý tự động)
- en catalog (Gợi ý tự động)
- en directory (Gợi ý tự động)
- en schedule (Gợi ý tự động)
- zh 目录 (Gợi ý tự động)
- ja 一覧表 (Gợi ý tự động)
- ja 表 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- ja 名簿 (Gợi ý tự động)
- io listo (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- zh 名单 (Gợi ý tự động)
- zh 表 (Gợi ý tự động)
- ja 数表 (Gợi ý tự động)
- eo tabuleto (Gợi ý tự động)
- io tabelo (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- en tablet (Gợi ý tự động)
- en tabulation (Gợi ý tự động)
- zh 石板 (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 图表 (Gợi ý tự động)



Babilejo