ja 目印
Bản dịch
- eo distingilo (Dịch ngược)
- eo gvidmarko (Dịch ngược)
- eo marko (Dịch ngược)
- eo rimarkilo (Dịch ngược)
- eo signo (Dịch ngược)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
- en trait (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- ja 案内標示 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja マーク (Gợi ý tự động)
- ja コイン (Gợi ý tự động)
- ja チップ (Gợi ý tự động)
- ja 商標 (Gợi ý tự động)
- ja ブランド (Gợi ý tự động)
- ja スタートライン (Gợi ý tự động)
- ja マルク (Gợi ý tự động)
- eo 100 pfenigoj (Gợi ý tự động)
- ja 証紙 (Gợi ý tự động)
- io marko (Gợi ý tự động)
- en brand (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- en label (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)
- zh 记号 (Gợi ý tự động)
- zh 商标 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)



Babilejo