ja 目
Bản dịch
- eo maŝo (Dịch ngược)
- eo okulo (Dịch ngược)
- eo ordo (Dịch ngược)
- eo palpebro (Dịch ngược)
- ja 編み目 (Gợi ý tự động)
- ja 腹 (Gợi ý tự động)
- eo ventro (Gợi ý tự động)
- io masho (Gợi ý tự động)
- en knot (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en mesh (Gợi ý tự động)
- en mail (Gợi ý tự động)
- ja 目つき (Gợi ý tự động)
- ja まなざし (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)
- io okulo (Gợi ý tự động)
- en eye (Gợi ý tự động)
- zh 眼 (Gợi ý tự động)
- zh 睛 (Gợi ý tự động)
- zh 目 (Gợi ý tự động)
- zh 眼睛 (Gợi ý tự động)
- fr œil (yeux) (Gợi ý tự động)
- ja 順序 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- ja 序列 (Gợi ý tự động)
- ja 秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 社会秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 治安 (Gợi ý tự động)
- ja 次数 (Gợi ý tự động)
- ja 隊形 (Gợi ý tự động)
- ja オーダー (Gợi ý tự động)
- ja 柱式 (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en ordering (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- zh 次序 (Gợi ý tự động)
- zh 条理 (Gợi ý tự động)
- zh 秩序 (Gợi ý tự động)
- ja まぶた (Gợi ý tự động)
- ja 眼瞼 (Gợi ý tự động)
- io palpebro (Gợi ý tự động)
- en eyelid (Gợi ý tự động)
- zh 眼皮 (Gợi ý tự động)
- zh 眼睑 (Gợi ý tự động)
- fr paupière (Gợi ý tự động)



Babilejo