ja 発行
Bản dịch
- eo aperigo (Dịch ngược)
- eo eldono (Dịch ngược)
- eo emisio (Dịch ngược)
- eo publikigo (Dịch ngược)
- ja 掲載 (Gợi ý tự động)
- ja 出版 (Gợi ý tự động)
- ja 第~版 (Gợi ý tự động)
- ja バージョン (Gợi ý tự động)
- en edition (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en version (Gợi ý tự động)
- zh 版本 (Gợi ý tự động)
- ja 振出 (Gợi ý tự động)
- ja 放出 (Gợi ý tự động)
- ja 放射 (Gợi ý tự động)
- ja 公表 (Gợi ý tự động)
- ja 発表 (Gợi ý tự động)
- en proclamation (Gợi ý tự động)
- en publication (Gợi ý tự động)
- en publicity (Gợi ý tự động)



Babilejo