ja 発展
Bản dịch
- eo disvolviĝo (Dịch ngược)
- eo disvolvo (Dịch ngược)
- eo ekspansio (Dịch ngược)
- eo evoluigo (Dịch ngược)
- eo evoluo (Dịch ngược)
- eo kreskado (Dịch ngược)
- eo progresado (Dịch ngược)
- eo progreso (Dịch ngược)
- ja 展開 (Gợi ý tự động)
- en development (Gợi ý tự động)
- en unrolling (Gợi ý tự động)
- ja 拡大 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張 (Gợi ý tự động)
- ja 膨張 (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- ja 開発 (Gợi ý tự động)
- ja 進化 (Gợi ý tự động)
- ja 進展 (Gợi ý tự động)
- ja 変遷 (Gợi ý tự động)
- en evolution (Gợi ý tự động)
- zh 进化 (Gợi ý tự động)
- ja 成長 (Gợi ý tự động)
- ja 発育 (Gợi ý tự động)
- ja 増大 (Gợi ý tự động)
- en growth (Gợi ý tự động)
- zh 成长 (Gợi ý tự động)
- ja 進歩 (Gợi ý tự động)
- ja 向上 (Gợi ý tự động)
- ja 上達 (Gợi ý tự động)
- en progression (Gợi ý tự động)
- ja 進行 (Gợi ý tự động)
- ja 前進 (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- en advancement (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)
- zh 进步 (Gợi ý tự động)



Babilejo