ja 発作
Bản dịch
- eo atako (Dịch ngược)
- eo krizo (Dịch ngược)
- eo paroksismo (Dịch ngược)
- ja 攻撃 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en onset (Gợi ý tự động)
- ja 危機 (Gợi ý tự động)
- ja 重大局面 (Gợi ý tự động)
- ja 急変 (Gợi ý tự động)
- io krizo (Gợi ý tự động)
- en crisis (Gợi ý tự động)
- en depression (Gợi ý tự động)
- en emergency (Gợi ý tự động)
- en critical situation (Gợi ý tự động)
- zh 危机 (Gợi ý tự động)
- zh 恐慌 (Gợi ý tự động)
- ja 激発 (Gợi ý tự động)
- ja 絶頂 (Gợi ý tự động)
- en paroxysm (Gợi ý tự động)
- en seizure (Gợi ý tự động)



Babilejo