ja 環境
Bản dịch
- eo ĉirkaŭaĵo (Dịch ngược)
- eo kadro (Dịch ngược)
- eo kondiĉaro (Dịch ngược)
- eo kondiĉo (Dịch ngược)
- eo medio (Dịch ngược)
- ja 周囲 (Gợi ý tự động)
- ja 近隣 (Gợi ý tự động)
- ja 近郊 (Gợi ý tự động)
- en environment (Gợi ý tự động)
- en environs (Gợi ý tự động)
- en surroundings (Gợi ý tự động)
- en neighborhood (Gợi ý tự động)
- en outskirts (Gợi ý tự động)
- ja 枠 (Gợi ý tự động)
- ja 額縁 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 枠組 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja フレーム (Gợi ý tự động)
- ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
- io kadro (Gợi ý tự động)
- en backdrop (Gợi ý tự động)
- en cadre (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)
- zh 框架 (Gợi ý tự động)
- zh 结构 (Gợi ý tự động)
- zh 框 (Gợi ý tự động)
- zh 边框 (Gợi ý tự động)
- zh 环境 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- zh 干部 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 条件 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- ja 状態 (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en stipulation (Gợi ý tự động)
- en terms (Gợi ý tự động)
- zh 条件 (Gợi ý tự động)
- zh (必要的)条件 (Gợi ý tự động)
- zh 条款 (Gợi ý tự động)
- ja 媒体 (Gợi ý tự động)
- ja 媒質 (Gợi ý tự động)
- ja 培地 (Gợi ý tự động)
- ja 培養基 (Gợi ý tự động)
- io medio (Gợi ý tự động)
- en medium (Gợi ý tự động)



Babilejo