ja 理事
Bản dịch
- eo direktoro (Dịch ngược)
- eo estrarano (Dịch ngược)
- ja 管理者 (Gợi ý tự động)
- ja 長 (Gợi ý tự động)
- ja 重役 (Gợi ý tự động)
- ja 支配人 (Gợi ý tự động)
- en director (Gợi ý tự động)
- en manager (Gợi ý tự động)
- zh 主任 (Gợi ý tự động)
- zh 经理 (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- ja 役員 (Gợi ý tự động)
- en board member (Gợi ý tự động)



Babilejo