ja 率
Bản dịch
- eo faktoro (Dịch ngược)
- eo indico (Dịch ngược)
- eo koeficiento (Dịch ngược)
- eo modulo (Dịch ngược)
- ja 要因 (Gợi ý tự động)
- ja 因子 (Gợi ý tự động)
- ja ファクター (Gợi ý tự động)
- ja 因数 (Gợi ý tự động)
- ja 仲買人 (Gợi ý tự động)
- ja 代理業者 (Gợi ý tự động)
- io faktoro (Gợi ý tự động)
- en agent (Gợi ý tự động)
- en factor (Gợi ý tự động)
- en steward (Gợi ý tự động)
- ja 気配 (Gợi ý tự động)
- ja 手がかり (Gợi ý tự động)
- ja 徴候 (Gợi ý tự động)
- ja 指数 (Gợi ý tự động)
- ja 添え字 (Gợi ý tự động)
- io indico (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- en indicant (Gợi ý tự động)
- ja 係数 (Gợi ý tự động)
- io koeficiento (Gợi ý tự động)
- en coefficient (Gợi ý tự động)
- ja モジュール (Gợi ý tự động)
- en engine (Gợi ý tự động)
- en module (Gợi ý tự động)
- en modulo (Gợi ý tự động)
- en snap-in (Gợi ý tự động)



Babilejo