Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja 獲得

Bản dịch

  • eo akiro (Dịch ngược)
  • eo gajno (Dịch ngược)
  • eo konkero (Dịch ngược)
  • eo preno (Dịch ngược)
  • ja 取得 (Gợi ý tự động)
  • ja 習得 (Gợi ý tự động)
  • en accession (Gợi ý tự động)
  • en acquisition (Gợi ý tự động)
  • en asset (Gợi ý tự động)
  • en acquirement (Gợi ý tự động)
  • en attainment (Gợi ý tự động)
  • en gain (Gợi ý tự động)
  • en spoil (Gợi ý tự động)
  • en booty (Gợi ý tự động)
  • ja 勝ち (Gợi ý tự động)
  • ja 利益 (Gợi ý tự động)
  • ja もうけ (Gợi ý tự động)
  • en benefit (Gợi ý tự động)
  • en profit (Gợi ý tự động)
  • en boon (Gợi ý tự động)
  • ja 征服 (Gợi ý tự động)
  • ja 克服 (Gợi ý tự động)
  • ja 魅了 (Gợi ý tự động)
  • en conquest (Gợi ý tự động)
  • ja 取上げ (Gợi ý tự động)
  • ja 採取 (Gợi ý tự động)
  • ja 入手 (Gợi ý tự động)
  • en capture (Gợi ý tự động)
  • en clasp (Gợi ý tự động)
  • en grasp (Gợi ý tự động)
  • en trick (Gợi ý tự động)

ja 獲得する

Bản dịch

ja 獲得した

Bản dịch

zh 获得

Pinyin:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
獲得 ...
Cách phát âm bằng kana:
獲 得

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 80,632 inferencoj, 0.160 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog