ja 献身
Bản dịch
- eo aldoniteco (Dịch ngược)
- eo fordono (Dịch ngược)
- eo sindediĉo (Dịch ngược)
- eo sindono (Dịch ngược)
- eo sinofero (Dịch ngược)
- en devotion (Gợi ý tự động)
- en self-sacrifice (Gợi ý tự động)
- ja 譲渡 (Gợi ý tự động)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- en renunciation (Gợi ý tự động)
- ja 専念 (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)
- en generosity (Gợi ý tự động)
- en helpfulness (Gợi ý tự động)
- en selflessness (Gợi ý tự động)
- ja 自己犠牲 (Gợi ý tự động)
- en abnegation (Gợi ý tự động)



Babilejo